Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rueda dentada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌrweda denˈtada/
Nghĩa chính
1
Bánh răng, bánh xe răng cưa
danh từ
gear wheel
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rueda dentada
Dạng gốc
(base form)
rueda
s dentadas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gear wheel
Bánh răng, bánh xe răng cưa
AI
1
Bánh răng
1
Bánh răng
1
Bánh răng