coronado
B2tính từ (adjective)
/koɾoˈnado/
Nghĩa chính
- Đăng quangtính từcrowned
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tijeral coronadodanh từ | danh từ | Bạc má có vương miện rỉ sét (Leptasthenurapilata) |
| reinita coronadadanh từ | danh từ | Chích vàng |
Họ từ (word family)
cùng gốc coronadoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh