Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Giải thưởng, phần thưởngdanh từA trophy or medal; something that denotes an accomplishment, especially in a competition. A prize or honor based on merit.
- Phán quyết, quyết định phân xửdanh từA judgment, sentence, or final decision. Specifically: The decision of arbitrators in a case submitted.
- Văn bản phán quyết, phán quyết trọng tàidanh từThe paper containing the decision of arbitrators; that which is warded.
- Trao tặng, trao giảiđộng từngoại động từ (transitive)To give (an award).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- award for sthgiải thưởng cho việc gì
- award sthtrao cái gìKnowing why and how corporations award contracts is vitally important.Biết tại sao và như thế nào các tập đoàn trao hợp đồng là vô cùng quan trọng.
- award sth to sbtrao cái gì cho aiThe judges awarded equal points to both finalists.Ban giám khảo trao điểm bằng nhau cho cả hai người vào chung kết.
- award sb sthtrao cho ai cái gìThe judges awarded both finalists equal points.Ban giám khảo trao cho cả hai người vào chung kết điểm bằng nhau.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| annual award | Giải thưởng thường niên | |
| award a contract | Trao hợp đồng, giao thầu | |
| award damages | Phán quyết bồi thường thiệt hại | |
| present an award | Trao giải thưởng | |
| receive an award | Nhận giải thưởng | |
| win an award | Đoạt giải thưởng | |
| Academy Awarddanh từ | danh từ | Giải Oscar |
| award-winningtính từ | tính từ | Cách viết khác : prize-winning |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 4
Khoản tài trợ
- Khoản tài trợ, kinh phí nghiên cứuFunding that has been granted for the conduct of a research project.
Xuất hiện ở từ khác
- grantdễ nhầm, đồng nghĩaAward thường nhấn mạnh giải thưởng hoặc quyền lợi được trao theo tiêu chí; grant nhấn mạnh sự cho phép hoặc hỗ trợ.
- honorđồng nghĩatrao thưởng
- presentđồng nghĩaDùng cụ thể cho việc trao giải thưởng hoặc quyết định tặng thưởng chính thức.
- presentationđồng nghĩanhấn mạnh vào thành tích
- prizeđồng nghĩathường là giải thưởng chính thức từ ban tổ chức
- premioTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc awardNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiawarden
- từ tiếng Anglo-Normanawarder
- từ tiếng Latinh trung đại*exwardare
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Tôi cũng giành được một giải thưởng.
- ‘ ’ , .Những nhân viên hưởng lương “chỉ theo quy chế ngành” là những người có mức lương do thỏa ước ngành quy định và không được trả cao hơn mức lương theo quy chế đó.
- .Bốn hoặc năm tấm huy chương như thế này được trao mỗi năm.