Nghĩa chính
- Giải Oscardanh từAn award in any of various fields related to moviemaking, most prominently acting, generally awarded at a televised gala to winners who then speak; commonly used to indicate a person has been lying with great skill.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Academy AwardDạng gốc (base form)
- Academy AwardsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Chữ Tây Ban Nha viết dấu sắc rất chính xác, để chỉ vị trí trọng âm khi nó không theo các quy tắc mặc định; cách viết này là một phần trong tính chất rất gần âm vị của chính tả tiếng Tây Ban Nha.
- Amzil.Bạn quên dấu phụ rồi.
- .Lạ thật. Tôi cứ tưởng mình đã thêm cái dấu phụ đó rồi...