Dịch

awardment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc trao giải thưởng; một cái gì đó được trao tặngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The giving of an award; something awarded.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. awardmentDạng gốc (base form)
  2. awardmentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • flower-wreathed ; , , , […]

AI