galardón
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ɡalaɾˈdon/
Nghĩa chính
- Giải thưởngdanh từaward, prize
- Phần thưởngdanh từreward
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- galardónDạng gốc (base form)
- galardonesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc galardónXuất hiện ở từ khác
- premiođồng nghĩaDanh hiệu hoặc giải thưởng chính thức, thường mang ý nghĩa công nhận xã hội.