premio
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/ˈpɾemjo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- giải thưởng, phần thưởngdanh từA2A prize, award, or reward given for an achievement, contribution, or win.
- tiền thưởng, khoản thưởng thêmdanh từB1An extra amount of money paid also to the normal payment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- premioDạng gốc (base form)
- premiosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar un premio | Trao giải | |
| entrega de premios | Lễ trao giải | |
| ganar un premio | Đoạt giải thưởng | |
| premio gordo | Giải độc đắc | |
| premio nobel | Giải Nobel | |
| primer premio | Giải nhất | |
| pagar un premio | Trả một khoản thưởng | |
| premio en efectivo | Khoản thưởng tiền mặt |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Tôi thưởng
- Tôi thưởng, tôi trao thưởngfirst-person singular present indicative of premiar
Họ từ (word family)
cùng gốc premioTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Anh ấy đã thử mọi cách để đoạt được giải thưởng đó.
- .Anh ấy khoe khoang về việc giành được giải nhất.
- .Giải nhất sẽ là một nụ hôn của công chúa.