Dịch

premioso

tính từ (adjective)
/pɾeˈmjoso/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chậm; hậu đậutính từslow; clumsy
  2. Không có kỹ năng viết hoặc nóitính từunskilled at writing or speaking
  3. Lao động vất vảtính từlaboured
  4. Khó chịutính từannoying

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. premiosoDạng gốc (base form)
  2. premiosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. premiososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. premiosaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Chật (quần áo)
  1. tight (clothes)

AI