premioso
tính từ (adjective)
/pɾeˈmjoso/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chậm; hậu đậutính từslow; clumsy
- Không có kỹ năng viết hoặc nóitính từunskilled at writing or speaking
- Lao động vất vảtính từlaboured
- Khó chịutính từannoying
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Chật (quần áo)
- tight (clothes)