recompensa
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/rekomˈpensa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Phần thưởng, sự đền đápdanh từreward, recompense
- Tiền thưởng, tiền hậu tạdanh từbounty
- Sự bồi thường, sự đền bùdanh từrecompense, indemnification (act of compensation)
- Dạng chia của recompensarđộng từinflection of recompensar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recompensaDạng gốc (base form)
- recompensasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| recompensa al buen comportamiento | Thưởng vì cư xử tốt | |
| recompensa inmediata | Thưởng tức thì | |
| recompensa moral | Phần thưởng tinh thần | |
| recompensa por esfuerzo | Thưởng cho nỗ lực | |
| recompensa económica | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Ngôi thứ ba số ít hiện tại chỉ định của recompensar
- third-person singular present indicative
Họ từ (word family)
cùng gốc recompensaNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy được tặng một chiếc đồng hồ vàng như phần thưởng.
- .Bạn không nên chỉ nghĩ đến phần thưởng ngay lập tức.
- .Chúa thưởng cho những người siêng năng.