Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cazarrecompensas
C2
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/kasarekomˈpensas/
Nghĩa chính
1
Thợ săn tiền thưởng
danh từ
bounty hunter
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bounty hunter
Thợ săn tiền thưởng
AI
1
Thợ săn tiền thưởng
1
Thợ săn tiền thưởng
1
Thợ săn tiền thưởng