Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- cho, cấp, traođộng từB1có hai tân ngữ (ditransitive)to give or allow something requested, especially permission, aid, or a wish.
- khoản tài trợ, học bổng, trợ cấp, quà tặngdanh từB1a gift, subsidy, or sum of money given for a particular purpose, especially study or research.
- thừa nhận, công nhận, đồng ý, chấp nhậnđộng từB2ngoại động từ (transitive)to admit that something is true, or to accept another person's point, especially in a formal argument.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- grant sthchuẩn cái gìMy request was granted.Yêu cầu của tôi đã được chấp thuận.
- grant sb sthcho ai cái gìI was granted permission to visit the palace.Tôi đã được cho phép thăm cung điện.
- grant sth to sb/sthcho ai cái gìThe bank finally granted a £500 loan to me.Ngân hàng cuối cùng đã cho tôi khoản vay 500 bảng.
- grant sbthừa nhận với aiShe's a smart woman, I grant you, but she's no genius.Cô ấy là một người phụ nữ thông minh, tôi thừa nhận với bạn, nhưng cô ấy không phải là thiên tài.
- grant (sb) (that)…thừa nhận (với ai) (rằng)…I grant you (that) it looks good, but it’s not exactly practical.Tôi thừa nhận (với bạn) là nó trông đẹp, nhưng không thực sự thực tế.
- grant to sb/sthkhoản trợ cấp cho ai/cái gìThe money is used for small grants to deserving organizations.Số tiền được dùng cho các khoản trợ cấp nhỏ cho các tổ chức xứng đáng.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grant a loan | Cấp khoản vay | |
| grant a scholarship | Cấp học bổng | |
| grant access | Cấp quyền truy cập | |
| grant permission | Cấp phép | |
| grant rights | Trao quyền | |
| government grant | Khoản tài trợ từ chính phủ | |
| grant application | Đơn xin tài trợ | |
| grant the point | Chấp nhận luận điểm |
6 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 5
Đồng ý
- nội động từ (intransitive)Đồng ý, chấp thuậnTo assent; to consent.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc grantNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigranten
- từ tiếng Anglo-Normangranter
- từ tiếng Pháp cổgranter
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy đã được cấp phép tham dự cuộc họp.
- , . . […]Để ban cho những người giàu những thú vui này, hợp đồng xã hội được tái cấu trúc. Nhà nước phúc lợi bị dỡ bỏ. [...]
- . preferr'st .Trước đây ta đã có thể chấp thuận hành động đó. Nhưng ngươi lại coi trọng mạng sống hơn danh dự của mình.