Dịch

grantor

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người ban cho, người chuyển nhượngdanh từA person who grants something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grantorDạng gốc (base form)
  2. grantorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Anglo-Normangrantour

Ví dụ

AI