grantor
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người ban cho, người chuyển nhượngdanh từA person who grants something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grantorDạng gốc (base form)
- grantorsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Anglo-Normangrantour
Ví dụ
Họ từ (word family)
cùng gốc grantorNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha