Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
granter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người cấp
danh từ
One who grants.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
granter
Dạng gốc
(base form)
granter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
graunter
Họ từ
(word family)
cùng gốc
granter
grant
Cho, cấp, trao
danh từ, động từ
grante
e
Người được ban
danh từ
grant
or
Người ban cho, người chuyển nhượng
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
otorgante
giống đực/cái
Người cấp, người cung cấp
otorgador
giống đực
Người cấp
AI
1
Người cấp
1
Người cấp
1
Người cấp