beca
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈbeka/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Trợ cấp, học bổngdanh từgrant, stipend
- Dạng chia của becarđộng từinflection of becar:
- Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơnđộng từthird-person singular present indicative
- Mệnh lệnh ngôi thứ hai số ítđộng từsecond-person singular imperative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- becaDạng gốc (base form)
- becasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conseguir una beca | Giành được học bổng | |
| pedir una beca | Xin học bổng | |
| recibir una beca | Nhận học bổng | |
| beca completa | Học bổng toàn phần | |
| beca parcial | Học bổng bán phần | |
| beca universitaria | Học bổng đại học | |
| solicitar una beca | Xin học bổng | |
| otorgar una beca | Cấp học bổng |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Học bổng
- scholarship
Họ từ (word family)
cùng gốc becaNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy đã đăng ký một suất học bổng.
- .Có khả năng anh ấy sẽ giành được học bổng.
- .Học bổng đã cho phép anh ấy đi du học.