Dịch

beca

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈbeka/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Trợ cấp, học bổngdanh từgrant, stipend
  2. Dạng chia của becarđộng từinflection of becar:
  3. Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơnđộng từthird-person singular present indicative
  4. Mệnh lệnh ngôi thứ hai số ítđộng từsecond-person singular imperative

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. becaDạng gốc (base form)
  2. becasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

conseguir una becaGiành được học bổng
pedir una becaXin học bổng
recibir una becaNhận học bổng
beca completaHọc bổng toàn phần
beca parcialHọc bổng bán phần
beca universitariaHọc bổng đại học
solicitar una becaXin học bổng
otorgar una becaCấp học bổng

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Học bổng
  1. scholarship

Ví dụ

  • .Anh ấy đã đăng ký một suất học bổng.
  • .Có khả năng anh ấy sẽ giành được học bổng.
  • .Học bổng đã cho phép anh ấy đi du học.

AI