becario
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/beˈkaɾjo/
Nghĩa chính
- Người có học bổng, người có trợ cấpdanh từscholarship holder, grant holder
- Thực tập sinhdanh từtrainee, intern
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thực tập sinh
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh