Dịch

becario

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/beˈkaɾjo/

Nghĩa chính

  1. Người có học bổng, người có trợ cấpdanh từscholarship holder, grant holder
  2. Thực tập sinhdanh từtrainee, intern

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. becarioDạng gốc (base form)
  2. becariosSố nhiều (plural)
  3. becariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. becariaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thực tập sinh
Khác

AI