becar
động từ (verb)
/beˈkaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Cấp một khoản trợ cấp hoặc học bổng cho việc học tậpđộng từto grant a stipend or scholarship for studying
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể becarDanh động từ becandoPhân từ becado
| Presente | |
|---|---|
| yo | beco |
| tú | becas |
| él/ella/Ud. | beca |
| nosotros | becamos |
| vosotros | becáis |
| ellos/Uds. | becan |