conceder
B1động từ (verb)
/konθeˈdeɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Cấp, trao tặng, thừa nhậnđộng từto grant, to concede, to admit, to bestow
- Thống nhất, đồng thuậnđộng từto agree about
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể concederDanh động từ concediendoPhân từ concedido
| Presente | |
|---|---|
| yo | concedo |
| tú | concedes |
| él/ella/Ud. | concede |
| nosotros | concedemos |
| vosotros | concedéis |
| ellos/Uds. | conceden |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conceder permiso | Cho phép | |
| conceder un deseo | Ban cho một điều ước | |
| conceder una beca | Cấp học bổng | |
| conceder amnistía | Ân xá | |
| conceder audiencia | Cho phép tiếp kiến | |
| conceder un aumento | Chấp thuận tăng lương | |
| conceder una entrevista | Nhận lời phỏng vấn | |
| conceder libertad condicional | Cho tha tù trước thời hạn |
Ví dụ
- .Cho tôi ít nhất lợi thế của sự nghi ngờ.
- ¿ , ?Nếu được ban một điều ước, bạn sẽ muốn gì?
- .Ngân hàng đã cấp khoản vay cho công ty.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)