Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
government grant
UK
/ˈ
ɡ
ʌ
v
.
ə
.
m
ə
n
t
ˈ
ɡ
ɹ
ɑː
n
t
/
Nghĩa chính
1
Khoản tài trợ từ chính phủ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
government grants
Trợ cấp chính phủ
Ví dụ
The
university
received
a
government
grant
.
Trường đại học đã nhận được một khoản tài trợ từ chính phủ.
Xuất hiện ở từ khác
grant
kết hợp
khoản tài trợ từ chính phủ
AI
1
Khoản tài trợ từ chính phủ
1
Khoản tài trợ từ chính phủ
1
Khoản tài trợ từ chính phủ