Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- kết quả, thành quả, hậu quảdanh từA1a thing that happens or is produced because of something else, or a score in an exam or match
- dẫn đến, gây ra, đưa đếnđộng từB1nội động từ (intransitive)đi với into make something happen as a consequence or outcome
- bắt nguồn từ, do, sinh ra từđộng từB1nội động từ (intransitive)to happen or be caused by a specific situation or event
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- result of sthkết quả của việc gìThe company's failure was a direct result of bad management.Sự thất bại của công ty là kết quả trực tiếp của việc quản lý kém.
- as a resultkết quả làHe made one big mistake, and, as a result, lost his job.Anh ấy mắc một sai lầm lớn, và kết quả là mất việc.
- as a result of sthdo việc gìShe died as a result of her injuries.Cô ấy qua đời do những vết thương của mình.
- with the result that…với kết quả là…The farm was flooded, with the result that the crop was lost.Trang trại bị ngập, với kết quả là mùa màng bị mất trắng.
- with… resultsvới kết quả…He decided to get involved, with disastrous results.Anh ấy quyết định can thiệp, với kết quả thảm hại.
- result in sb/sth doing sthdẫn đến việc ai/làm gìThese policies resulted in many low-income families suffering additional hardship.Những chính sách này dẫn đến việc nhiều gia đình thấp thu nhập chịu thêm khó khăn.
Cụm động từ (phrasal verb)
6 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Danh từ (noun) 3
Thán từ (interjection) 1
Hoàn lại
- nội động từ (intransitive)Hoàn lại, thuộc về lạiTo return to the proprietor (or heirs) after a reversion.
Ví dụ
- .Biện pháp này sẽ mang lại điều tốt hoặc điều xấu.
- .Niềm vui và sự bình an tự nhiên sinh ra từ một cuộc đời thánh thiện và lương thiện.
- , tảng đá tròn khổng lồ, bật nảy lên sau một cú va đập
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc resultNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiresulten
- từ tiếng Latinh trung đạiresulto
Xuất hiện ở từ khác
- beginningtrái nghĩaKết quả cuối cùng của một chuỗi nguyên nhân và sự kiện.
- causetrái nghĩaHậu quả hoặc kết quả cuối cùng.
- consequencedễ nhầm, đồng nghĩaKết quả cụ thể sau một hành động, thường không mang tính chất tiêu cực.
- effectđồng nghĩanhấn mạnh vào kết quả cuối cùng
- enddễ nhầm, đồng nghĩaLà kết quả nói chung; end ở nghĩa kết quả thường trang trọng hơn và hay xuất hiện trong end result.
- findingđồng nghĩatương đồng nhưng “result” thường dùng cho kết quả chung, không chỉ nghiên cứu