Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
resultive
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Kết quả
tính từ
không so sánh
(not comparable)
resultant; resulting
Nguồn gốc
(etymology)
result
+
-ive
Ví dụ
a
resultive
firmness
ariseth
from
their
complication
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
结果
jié guǒ
Kết quả, hậu quả
效果
xiào guǒ
Kết quả, hiệu quả
成果
chéng guǒ
Kết quả, thành quả
Tiếng Tây Ban Nha
resultado
Kết quả
consecuencia
Hậu quả, kết quả, hệ quả
resultante
Kết quả
AI
1
Kết quả
1
Kết quả
1
Kết quả