Nghĩa chính
- Bắt đầu trở lại; giật lại; rút lui khỏi một mục đíchđộng từTo start back; to recoil; to recede from a purpose.
- Xuân trở lại; bật lại; trở lại hình dạng hoặc vị trí ban đầu như một vật thể đàn hồiđộng từTo spring back; rebound; resume the original form or position, as an elastic body.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiresiler
- từ tiếng Latinhresiliō“spring back”
Ví dụ
- Euro-wanking .
- , , .