Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
annual award
UK
/ˈ
æ
n
.
j
ə
l
ə
ˈ
w
ɔː
d
/
US
/ˈ
æ
n
.
j
u
.
ə
l
ə
ˈ
w
ɔɹ
d
/
Nghĩa chính
1
Giải thưởng thường niên
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
annual awards
Giải thưởng thường niên
Xuất hiện ở từ khác
awards
kết hợp
giải thưởng thường niên
AI
1
Giải thưởng thường niên
1
Giải thưởng thường niên
1
Giải thưởng thường niên