Nghĩa chính
- Ba danh hiệu lớndanh từThe three-tiered tiara formerly worn by Popes.
- Giải thưởng tượng trưng cho chiến thắng trong ba nội dung thi đấu, đặc biệt là môn đua ngựadanh từAn award representing victory in three events, especially in horse-racing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- triple crownDạng gốc (base form)
- triple crownsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- " " 30 .. racing's .
- 22 , 1973 , "America's ."