Dịch

triple crown

danh từ (noun)
UK/ˈtɹɪp.əl ˈkɹaʊn/

Nghĩa chính

  1. Ba danh hiệu lớndanh từThe three-tiered tiara formerly worn by Popes.
  2. Giải thưởng tượng trưng cho chiến thắng trong ba nội dung thi đấu, đặc biệt là môn đua ngựadanh từAn award representing victory in three events, especially in horse-racing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. triple crownDạng gốc (base form)
  2. triple crownsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " " 30 .. racing's .
  • 22 , 1973 , "America's ."

AI