Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
casco de vaca
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌkasko de ˈbaka/
Nghĩa chính
1
Cây lan
danh từ
orchid tree
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
casco de vaca
Dạng gốc
(base form)
casco
s de vaca
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
orchid tree
Các loài thuộc chi Bauhinia, nhiều loài trong số đó được trồng để lấy hoa sặc sỡ
AI
1
Cây lan
1
Cây lan
1
Cây lan