cascote
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kasˈkote/
Nghĩa chính
- Đống đổ nát (phần còn lại của một vật thể)danh từrubble (broken remains of an object)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cascoteDạng gốc (base form)
- cascotesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh