Dịch

cascote

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kasˈkote/

Nghĩa chính

  1. Đống đổ nát (phần còn lại của một vật thể)danh từrubble (broken remains of an object)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cascoteDạng gốc (base form)
  2. cascotesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI