escombros là số nhiều của escombro
escombro
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈkombɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Đống đổ nátdanh từrubble
- Cá thudanh từmackerel
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escombroDạng gốc (base form)
- escombrosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| escombros de construcción | Đống đổ nát xây dựng | |
| escombros de la demolición | Đống đổ nát tháo dỡ | |
| campo de escombrosdanh từ | danh từ | Cánh đồng mảnh vụn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh