Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
campo de escombros
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cánh đồng mảnh vụn
danh từ
debris field
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
campo de escombros
Dạng gốc
(base form)
campo
s de escombros
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
debris field
Khu vực mảnh vỡ
AI
1
Cánh đồng mảnh vụn
1
Cánh đồng mảnh vụn
1
Cánh đồng mảnh vụn