cachondo
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kaˈt͡ʃondo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Động dụctính từin heat, in rut
- Nứng, ham muốn, quyến rũtính từsexy, horny, randy
- Hài hước, vui tínhtính từfunny, amusing, comic
- Kẻ hám dục, kẻ dâm đãngdanh từhorny, libidinous person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cachondo mentaldanh từ | danh từ | Người có đầu óc một chiều |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Kẻ hay đùa
- Kẻ hay đùa, người hài hướcjoker
Họ từ (word family)
cùng gốc cachondoNgôn ngữ khác
Ví dụ
- ¡ !Anh làm em phát nứng lên rồi đấy!
- Mary .Mary đang thấy nứng.
- .Tôi đang rất nứng.