Dịch

cachondo

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kaˈt͡ʃondo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Động dụctính từin heat, in rut
  2. Nứng, ham muốn, quyến rũtính từsexy, horny, randy
  3. Hài hước, vui tínhtính từfunny, amusing, comic
  4. Kẻ hám dục, kẻ dâm đãngdanh từhorny, libidinous person

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cachondoDạng gốc (base form)
  2. cachondasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cachondosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cachondaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

cachondo mentaldanh từNgười có đầu óc một chiều

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Kẻ hay đùa
  1. Kẻ hay đùa, người hài hướcjoker

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc cachondo

Ví dụ

  • ¡ !Anh làm em phát nứng lên rồi đấy!
  • Mary .Mary đang thấy nứng.
  • .Tôi đang rất nứng.

AI