Dịch

en celo

tính từ (adjective)
/en ˈθelo/

Nghĩa chính

  1. Trong động dụctính từin heat, in estrus

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

estar en celoĐộng đực

Ngôn ngữ khác

AI