en celo
tính từ (adjective)
/en ˈθelo/
Nghĩa chính
- Trong động dụctính từin heat, in estrus
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar en celo | Động đực |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar en celo | Động đực |