Dịch

in heat

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ɪn ˈhiːt/US/ɪn ˈhit/nguồn

Nghĩa chính

  1. Động dục, lên giốngcụm giới từIn oestrus; receptive to mating.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

like a dog in heattính từRất năng động và nhiệt tình, đặc biệt là khi bị kích thích tình dục

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI