Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
out of heat
cụm giới từ
(prepositional phrase)
UK
/ˈa
w
t
ə
v
ˈ
h
iː
t
/
US
/ˈ
aʊ
t
ə
v
ˈ
h
i
t
/
Nghĩa chính
1
Trong động dục; không chấp nhận giao phối
cụm giới từ
In dioestrus; unreceptive to mating.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
in heat
AI
1
Trong động dục
1
Trong động dục
1
Trong động dục