Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
botiondo
tính từ
(adjective)
/boˈtjondo/
Nghĩa chính
1
Trong nhiệt
tính từ
in heat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
botiondo
Dạng gốc
(base form)
botiond
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
botiondo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
botiond
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
in heat
Động dục, lên giống
AI
1
Trong nhiệt
1
Trong nhiệt
1
Trong nhiệt