Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tarro blanco
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌtaro ˈblanko/
Nghĩa chính
1
Shelduck thông thường
danh từ
common shelduck
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tarro blanco
Dạng gốc
(base form)
tarro
s blancos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
common shelduck
Loài vịt trời, Tadorna tadorna
AI
1
Shelduck thông thường
1
Shelduck thông thường
1
Shelduck thông thường