Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
common shelduck
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɒ
m
.
ə
n
ˈ
ʃ
ɛ
l
d
ʌ
k
/
Nghĩa chính
1
Loài vịt trời, Tadorna tadorna
danh từ
A species of shelduck, Tadorna tadorna.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
common shelduck
Dạng gốc
(base form)
common shelduck
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tarro blanco
giống đực
Shelduck thông thường
AI
1
Loài vịt trời
1
Loài vịt trời
1
Loài vịt trời