Dịch

bote

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈbote/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Thuyền, xuồngdanh từboat, dinghy
  2. Lọ, hộp, hũ, bìnhdanh từvessel, can, canister, container, jar, tin
  3. Giải độc đắc, tiền tích lũydanh từjackpot, pot, pool (large cash prize)
  4. Dạng biến cách của botarđộng từinflection of botar:

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boteDạng gốc (base form)
  2. botesSố nhiều (plural)
  3. botecilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. botecitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

bote de basuraThùng rác
bote de cervezaLon bia
bote de remosThuyền chèo
bote inflableThuyền bơm hơi
bote salvavidasThuyền cứu sinh
dar boteđộng từNảy lên
en el botetính từTrong túi (hầu như được đảm bảo)
tener en el boteđộng từAi đó ăn ngoài tầm tay của một người

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 2
Nhà tù
  1. Nhà tù, trại giamjail

Ví dụ

  • .Anh ấy đang lái một chiếc thuyền nhỏ trên mặt nước.
  • ¿ ?Bạn có thể lấy cho tôi chiếc thùng trên kệ đó không?
  • .Chiếc thuyền đầy người tị nạn Cuba.

AI