Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
botero
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thợ giày
danh từ
bootmaker
2
Người chèo thuyền
danh từ
boatsman
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
botero
Dạng gốc
(base form)
botero
s
Số nhiều
(plural)
boter
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
boter
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bootmaker
Thợ đóng giày ống
boatsman
Đồng nghĩa với boatman
AI
1
Thợ giày
2
Người chèo thuyền
1
Thợ giày
2
Người chèo thuyền
1
Thợ giày
2
Người chèo thuyền