bootmaker
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Thợ đóng giày ốngdanh từA maker of boots; a cobbler.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bootmakerDạng gốc (base form)
- bootmakersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- " ," , " , , , . ."
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha