en el bote
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Trong túi (hầu như được đảm bảo)tính từin the bag (virtually guaranteed)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tener en el boteđộng từ | động từ | Ai đó ăn ngoài tầm tay của một người |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tener en el boteđộng từ | động từ | Ai đó ăn ngoài tầm tay của một người |