Dịch

recipiente

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reθiˈpjente/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đồ đựng, hộp chứa, bình chứadanh từvessel, container
  2. Người nhậndanh từrecipient

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recipienteDạng gốc (base form)
  2. recipientesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

recipiente de vidrioĐồ đựng bằng thủy tinh
recipiente para alimentosHộp đựng thực phẩm
contenido del recipienteĐồ trong hộp
recipiente de plásticoChưa có nghĩa
recipiente herméticoChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Bạn phải bỏ pin vào bình đó.
  • .Bình đang trống.
  • .Bồn tiểu là một bình dùng để đi tiêu và đi tiểu.

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI