recipiente
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reθiˈpjente/nguồn
Nghĩa chính
- Đồ đựng, hộp chứa, bình chứadanh từvessel, container
- Người nhậndanh từrecipient
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- recipienteDạng gốc (base form)
- recipientesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| recipiente de vidrio | Đồ đựng bằng thủy tinh | |
| recipiente para alimentos | Hộp đựng thực phẩm | |
| contenido del recipiente | Đồ trong hộp | |
| recipiente de plástico | Chưa có nghĩa | |
| recipiente hermético | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Bạn phải bỏ pin vào bình đó.
- .Bình đang trống.
- .Bồn tiểu là một bình dùng để đi tiêu và đi tiểu.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh