cuchumbo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kuˈt͡ʃumbo/
Nghĩa chính
- Máy lắc xúc xắc; một cốc xúc xắcdanh từdice shaker; a dice cup
- Thùng chứa; thùng đựngdanh từcontainer; receptacle
- Ông già Noel bí mậtdanh từsecret Santa
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuchumboDạng gốc (base form)
- cuchumbosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung