Dịch

cuchumbo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kuˈt͡ʃumbo/

Nghĩa chính

  1. Máy lắc xúc xắc; một cốc xúc xắcdanh từdice shaker; a dice cup
  2. Thùng chứa; thùng đựngdanh từcontainer; receptacle
  3. Ông già Noel bí mậtdanh từsecret Santa

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuchumboDạng gốc (base form)
  2. cuchumbosSố nhiều (plural)

AI