Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dice shaker
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
aɪ
s
ˈ
ʃ
eɪ
k
ɚ/
Nghĩa chính
1
Chiếc cốc bên trong dùng để đổ xúc xắc
danh từ
A cup inside which a dice is put to be rolled.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dice shaker
Dạng gốc
(base form)
dice shaker
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cubilete
giống đực
Máy lắc xúc xắc
cuchumbo
giống đực
Máy lắc xúc xắc; một cốc xúc xắc
AI
1
Chiếc cốc bên trong dùng để đổ xúc xắc
1
Chiếc cốc bên trong dùng để đổ xúc xắc
1
Chiếc cốc bên trong dùng để đổ xúc xắc