Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Đồ chứa, vật chứa, hộp đựngdanh từAn item in which objects, materials or data can be stored or transported.
- Thùng công-ten-nơ, công-ten-nơdanh từA very large, typically metal, box used for transporting goods.
- Người giữ trật tựdanh từSomeone who holds people in their seats or in a (reasonably) calm state.
- Định dạng vùng chứadanh từA file format that can hold various types of data.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- containerDạng gốc (base form)
- containersSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in a containertrong đồ đựngFood will last longer if kept in an airtight container.Thức ăn sẽ để được lâu hơn nếu được bảo quản trong hộp kín khí.
- container of sthđồ đựng cái gìThese women carry heavy containers of water over long distances.Những người phụ nữ này mang những thùng nước nặng đi một quãng đường dài.
- container for sthđồ đựng cái gìcontainers for nuclear materialscác thùng chứa vật liệu hạt nhân
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| airtight container | Hộp kín khí | |
| food container | Hộp đựng thực phẩm | |
| plastic container | Hộp nhựa | |
| recycle container | Thùng rác tái chế | |
| shipping containerdanh từ | danh từ | Công-te-nơ |
| storage container | Thùng chứa đồ | |
| container shipdanh từ | danh từ | Là tàu chở hàng được thiết kế để chở hàng đóng sẵn vào container, đặc biệt là container vận chuyển |
| container portdanh từ | danh từ | Là cảng chuyên làm nhiệm vụ xếp dỡ container vận chuyển lên và rời khỏi tàu container |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Vùng chứa
- Vùng chứa, cấu trúc chứa dữ liệuAn abstract data type whose instances are collections of other objects.
- Vùng chứa, phần tử chứaAny user interface component that can hold further (child) components.
- Vùng chứa, containerA bundle consisting of operating system, application code and dependencies to be run sandboxed inside a virtualized environment; (by extension) the environment itself.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đồ chứa
Họ từ (word family)
cùng gốc containerNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ? , , passu .Liệu việc phát triển công-ten-nơ chỉ đơn thuần thay thế thùng toa xe kín? Theo ông thì có lẽ không, nhưng ông tin rằng kích thước và trọng tải của công-ten-nơ nhiều khả năng sẽ tăng song song với sức nâng của các thiết bị bốc dỡ.
- 4 , , , 4 4 .Vì định dạng vùng chứa MP4 có thể chứa âm thanh, hình ảnh hoặc cả hai, cách đặt tên và phần mở rộng tệp M4A được dùng để gợi ý rằng vùng chứa MP4 này chỉ chứa dữ liệu âm thanh.
- , .Ưu điểm này là động lực chính để sử dụng vùng chứa kiểu danh sách thay vì vector hay deque.