Dịch

containerize

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Vận chuyển (hàng hóa) trong các container lớn, tiêu chuẩnđộng từngoại động từ (transitive)To transport (cargo) in large, standard containers.
  2. Sửa đổi (một con tàu hoặc ngành công nghiệp) để sử dụng các container đóđộng từngoại động từ (transitive)To modify (a ship or industry) to use such containers.
  3. Chạy một ứng dụng trong vùng chứa phần mềmđộng từngoại động từ (transitive)To run an application in a software container.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. containerizeNguyên thể (infinitive)
  2. containerizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. containerizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. containerizingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI