Dịch

containerization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình đóng container; việc sử dụng container trong vận chuyển, vận chuyển, đặc biệt là container vận chuyểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of containerizing; the use of containers in shipping and transport, especially shipping containers.
  2. Ảo hóa phần mềm ở cấp độ hệ điều hànhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Software virtualization at the level of the operating system.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. containerizationDạng gốc (base form)
  2. containerizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI