intermodal
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đa phương thứctính từkhông so sánh (not comparable)Relating to more than one mode of transport.
- Container đa phương thứcdanh từA shipping container for intermodal use.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intermodalDạng gốc (base form)
- intermodalsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc intermodalVí dụ
- , . .Nó tạo ra các dịch vụ liên thành phố và đa phương thức thực sự dẫn đầu thế giới, và không thể phủ nhận đã đưa Đường sắt Anh bước vào kỷ nguyên hiện đại.
- trạm trung chuyển kết hợp xe buýt và tàu hỏa