transshipment
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc chuyển hàng hóa từ phương tiện vận tải này sang phương tiện vận tải khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The transfer of goods from one means of transport to another.
- Việc vận chuyển hàng hóa qua một điểm đến trung giandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The shipment of goods via an intermediate destination.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- transshipmentDạng gốc (base form)
- transshipmentsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| transshipment point | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , country’s .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa