Dịch

shipment

B2TOEICdanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hàng gửidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A load of goods that is transported by any method (not just by ship).
  2. Việc vận chuyển hàngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of transporting goods.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shipmentDạng gốc (base form)
  2. shipmentsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

shipment delayChậm giao hàng
shipment of goodsLô hàng hóa
shipment scheduleLịch giao hàng
shipment trackingTheo dõi vận chuyển
drop shipmentdanh từLô hàng được gửi bởi dropshipping
goods shipmentLô hàng
dispatch a shipmentGửi lô hàng

Ví dụ

  • .Chúng tôi đang mong đợi một lô cam khác sẽ đến vào ngày mai.
  • .Việc vận chuyển chất thải nguy hại trên tuyến đường này bị nghiêm cấm.
  • .Cảm ơn vì lô hàng.

Nguồn gốc (etymology)

AI