envío
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/emˈbio/nguồn
Nghĩa chính
- Việc gửi, bưu kiện, hàng gửidanh từshipment, sending
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại của enviarđộng từfirst-person singular present indicative of enviar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- envíoDạng gốc (base form)
- envíosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| envío a domicilio | Chưa có nghĩa | |
| envío gratuito | Chưa có nghĩa | |
| gastos de envío | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chắc hẳn nó đã bị vỡ trong lúc vận chuyển.
- .Dịch vụ chuyển phát thư từ ở nước đó không nhanh.
- .Hàng hóa được giao miễn phí vận chuyển.