Dịch

envío

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/emˈbio/nguồn

Nghĩa chính

  1. Việc gửi, bưu kiện, hàng gửidanh từshipment, sending
  2. Ngôi thứ nhất số ít hiện tại của enviarđộng từfirst-person singular present indicative of enviar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. envíoDạng gốc (base form)
  2. envíosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

envío a domicilioChưa có nghĩa
envío gratuitoChưa có nghĩa
gastos de envíoChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Chắc hẳn nó đã bị vỡ trong lúc vận chuyển.
  • .Dịch vụ chuyển phát thư từ ở nước đó không nhanh.
  • .Hàng hóa được giao miễn phí vận chuyển.

AI