Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
drop shipment
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɹ
ɑ
p
ˈ
ʃ
ɪ
p
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Lô hàng được gửi bởi dropshipping
danh từ
A consignment sent by dropshipping.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
drop shipment
Dạng gốc
(base form)
drop shipment
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lô hàng được gửi bởi dropshipping
1
Lô hàng được gửi bởi dropshipping
1
Lô hàng được gửi bởi dropshipping