break-bulk
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Về hàng hóa: không đồng nhất về kích thước, hình dáng và yêu cầu xếp dỡ; không số lượng lớn cũng không đóng góitính từkhông so sánh (not comparable)Of cargo: heterogeneous in size, shape, and handling requirements; neither bulk nor containerized.
- Con tàu chở hàng hóa trong các container nhỏ linh tinhdanh từA ship that carries cargo in miscellaneous small containers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- break-bulkDạng gốc (base form)
- break-bulksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . […] , , ... ..., ..., ..., .