Dịch

break-bulk

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Về hàng hóa: không đồng nhất về kích thước, hình dáng và yêu cầu xếp dỡ; không số lượng lớn cũng không đóng góitính từkhông so sánh (not comparable)Of cargo: heterogeneous in size, shape, and handling requirements; neither bulk nor containerized.
  2. Con tàu chở hàng hóa trong các container nhỏ linh tinhdanh từA ship that carries cargo in miscellaneous small containers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. break-bulkDạng gốc (base form)
  2. break-bulksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . […] , , ... ..., ..., ..., .

AI